用錢疏通 dụng tiễn sơ thông Hán Việt: dụng tiễn sơ thông Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 錢 (tiễn) + 疏 (sơ) + 通 (thông)Hán Việtdụng tiễn sơ thôngCấu tạo用 + 錢 + 疏 + 通 · dụng + tiễn + sơ + thông nghĩa thành phần: dụng + tiễn + sơ + thông