用銼銼平 dụng tỏa tỏa bình Hán Việt: dụng tỏa tỏa bình Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 銼 (tỏa) + 銼 (tỏa) + 平 (bình)Hán Việtdụng tỏa tỏa bìnhCấu tạo用 + 銼 + 銼 + 平 · dụng + tỏa + tỏa + bình nghĩa thành phần: dụng + tỏa + tỏa + bình