用魚叉叉

dụng ngư xoa xoa

Hán Việt: dụng ngư xoa xoa

Tổng quan

cây lao móc (để đánh cá voi...), đâm bằng lao móc

Cấu tạo: (dụng) + (ngư) + (xoa) + (xoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây lao móc (để đánh cá voi...), đâm bằng lao móc