用麻梳梳 yòng má shū shū · dụng ma sơ sơ Hán Việt: dụng ma sơ sơ · Pinyin: yòng má shū shū Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 麻 (ma) + 梳 (sơ) + 梳 (sơ)Pinyinyòng má shū shūHán Việtdụng ma sơ sơCấu tạo用 + 麻 + 梳 + 梳 · dụng + ma + sơ + sơ nghĩa thành phần: dụng + ma + sơ + sơ