用鼻子觸 dụng tị tử xúc Hán Việt: dụng tị tử xúc Tổng quan Cấu tạo: 用 (dụng) + 鼻 (tị) + 子 (tử) + 觸 (xúc)Hán Việtdụng tị tử xúcCấu tạo用 + 鼻 + 子 + 觸 · dụng + tị + tử + xúc nghĩa thành phần: dụng + tị + tử + xúc