甩臉子

shuǎi liǎn zi

Pinyin: shuǎi liǎn zi

Tổng quan

nhăn nhó không hài lòng | mặt nặng mày nhẹ

Cấu tạo: + (kiểm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhăn nhó không hài lòng | mặt nặng mày nhẹ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 拉下臉,以怨色示人。如:「問你一句話,你就和我甩臉子!」、「做錯事還甩臉子,難怪遭受責罵。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。谓板起面孔,以不愉快的脸色示人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓板起面孔,以不愉快的脸色示人。

Eng

  • CC-CEDICT to grimace with displeasure|to pull a long face
  • Cihui to grimace with displeasure; to pull a long face