甩閒話 shuǎi xián huà Pinyin: shuǎi xián huà Tổng quan Cấu tạo: 甩 + 閒 (gian) + 話 (thoại)Pinyinshuǎi xián huàCấu tạo甩 + 閒 + 話 Nghĩa EngCihui 甩閑話 huǎi xiánhuà v.o. <topo.> complain; grumble