甩閒話

shuǎi xián huà

Pinyin: shuǎi xián huà

Tổng quan

Cấu tạo: + (gian) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。讲不满意的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。讲不满意的话。

Eng

  • Cihui 甩閑話 huǎi xiánhuà v.o. <topo.> complain; grumble