甫裏先生 fǔ lǐ xiān shēng · phủ lí tiên sanh Hán Việt: phủ lí tiên sanh · Pinyin: fǔ lǐ xiān shēng Tổng quan Cấu tạo: 甫 (phủ) + 裏 (lí) + 先 (tiên) + 生 (sanh)Pinyinfǔ lǐ xiān shēngHán Việtphủ lí tiên sanhCấu tạo甫 + 裏 + 先 + 生 · phủ + lí + tiên + sanh nghĩa thành phần: phủ + lí + tiên + sanh