宁封子 trữ phong tử Hán Việt: trữ phong tử Tổng quan Cấu tạo: 宁 (trữ) + 封 (phong) + 子 (tử)Hán Việttrữ phong tửCấu tạo宁 + 封 + 子 · trữ + phong + tử nghĩa thành phần: trữ + phong + tử