甯戚歌 níng qī gē · nịnh thích ca Hán Việt: nịnh thích ca · Pinyin: níng qī gē Tổng quan Cấu tạo: 甯 (nịnh) + 戚 (thích) + 歌 (ca)Pinyinníng qī gēHán Việtnịnh thích caCấu tạo甯 + 戚 + 歌 · nịnh + thích + ca nghĩa thành phần: nịnh + thích + ca