田中女

tián zhōng nǚ điền trung nữ

Hán Việt: điền trung nữ · Pinyin: tián zhōng nǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (trung) + (nữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农家女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农家女。