田北俊 tián běi jùn · điền bắc tuấn Hán Việt: điền bắc tuấn · Pinyin: tián běi jùn Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 北 (bắc) + 俊 (tuấn)Pinyintián běi jùnHán Việtđiền bắc tuấnCấu tạo田 + 北 + 俊 · điền + bắc + tuấn nghĩa thành phần: điền + bắc + tuấn