田園文學 điền viên văn học Hán Việt: điền viên văn học Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 園 (viên) + 文 (văn) + 學 (học)Hán Việtđiền viên văn họcCấu tạo田 + 園 + 文 + 學 · điền + viên + văn + học nghĩa thành phần: điền + viên + văn + học Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 描寫鄉村人物故事或風光景物的文學作品的總稱。EngCihui 田園文學 iányuán wénxué n. pastoral/idyllic literature