田坑石 tián kēng shí · điền khanh thạch Hán Việt: điền khanh thạch · Pinyin: tián kēng shí Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 坑 (khanh) + 石 (thạch)Pinyintián kēng shíHán Việtđiền khanh thạchCấu tạo田 + 坑 + 石 · điền + khanh + thạch nghĩa thành phần: điền + khanh + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"田黄"。