田字格 tián zì gé · điền tự cách Hán Việt: điền tự cách · Pinyin: tián zì gé Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 字 (tự) + 格 (cách)Pinyintián zì géHán Việtđiền tự cáchCấu tạo田 + 字 + 格 · điền + tự + cách nghĩa thành phần: điền + tự + cách