田字臉 điền tự kiểm Hán Việt: điền tự kiểm Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 字 (tự) + 臉 (kiểm)Hán Việtđiền tự kiểmCấu tạo田 + 字 + 臉 · điền + tự + kiểm nghĩa thành phần: điền + tự + kiểm Nghĩa EngCihui 田字臉 iánzìliǎn n. square face (like the character tián)