田字草

tián zì cǎo điền tự thảo

Hán Việt: điền tự thảo · Pinyin: tián zì cǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (tự) + (thảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 𬞟(pín)。

Eng

  • Cihui 田字草 iánzìcǎo n. clover fern

ja

  • JMdict European waterclover (Marsilea quadrifolia)|pepperwort|water shamrock