田字面
điền tự diện
Hán Việt: điền tự diện
Tổng quan
ặt vuông chữ Điền. điền tự diện điền tự diện ☆Mặt vuông chữ Điền.
Nghĩa
Việt
- Cihui ặt vuông chữ Điền. điền tự diện điền tự diện ☆Mặt vuông chữ Điền.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臉形方如田字。相傳屬富貴之相。《南史.卷四六.李安人傳》:「卿面方如田,封侯相也。」
Eng
- Cihui 田字面 iánzìmiàn n. square face