田家樂 tián jiā lè · điền gia nhạc Hán Việt: điền gia nhạc · Pinyin: tián jiā lè Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 家 (gia) + 樂 (nhạc)Pinyintián jiā lèHán Việtđiền gia nhạcCấu tạo田 + 家 + 樂 · điền + gia + nhạc nghĩa thành phần: điền + gia + nhạc