田徑隊 điền kính đội Hán Việt: điền kính đội Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 徑 (kính) + 隊 (đội)Hán Việtđiền kính độiCấu tạo田 + 徑 + 隊 · điền + kính + đội nghĩa thành phần: điền + kính + đội Nghĩa EngCihui 田徑隊 iánjìngduì n. track-and-field team M:⁴zhī