田徑場

điền kính tràng

Hán Việt: điền kính tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (kính) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田徑運動場地。包含徑賽跑道、田賽擲部及跳部場地。如:「選手們正在田徑場上做體能訓練。」

Eng

  • Cihui 田徑場 iánjìngcháng n. track and field