田戶
điền hộ
Hán Việt: điền hộ · Pinyin: tián hù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 農民。《舊唐書.卷一○○.列傳.盧從愿》:「御史中丞宇文融承恩用事,以括獲田戶之功,本司校考為上下,從愿抑不與之。」
Eng
- Cihui 田戶 iánhù n. land tiller; farmer
Hán Việt: điền hộ · Pinyin: tián hù