田户

tián hùđiền hộ

Hán Việt: điền hộ · Pinyin: tián hù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹农家。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

農民。《舊唐書.卷一○○.列傳.盧從愿》:「御史中丞宇文融承恩用事,以括獲田戶之功,本司校考為上下,從愿抑不與之。」

Cấu tạo: 田 (điền) + 戶 (hộ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 田戶 iánhù n. land tiller; farmer

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹农家。

Eng

  • Cihui 田戶 iánhù n. land tiller; farmer
  • Tần suất từ 田戶 iánhù n. land tiller; farmer

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

佃户