田本命 tián běn mìng · điền bổn mệnh Hán Việt: điền bổn mệnh · Pinyin: tián běn mìng Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 本 (bổn) + 命 (mệnh)Pinyintián běn mìngHán Việtđiền bổn mệnhCấu tạo田 + 本 + 命 · điền + bổn + mệnh nghĩa thành phần: điền + bổn + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 田神之生日。Tân Hoa Tự Điển 1.田神之生日。