田橫客

tián héng kè điền hoành khách

Hán Việt: điền hoành khách · Pinyin: tián héng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (hoành) + (khách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田横的部属。喻指尽忠效死以报知遇之恩的义士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田横的部属。喻指尽忠效死以报知遇之恩的义士。