田橫島 tián héng dǎo · điền hoành đảo Hán Việt: điền hoành đảo · Pinyin: tián héng dǎo Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 橫 (hoành) + 島 (đảo)Pinyintián héng dǎoHán Việtđiền hoành đảoCấu tạo田 + 橫 + 島 · điền + hoành + đảo nghĩa thành phần: điền + hoành + đảo