田父獻曝

tián fǔ xiàn pù điền phụ hiến bộc

Hán Việt: điền phụ hiến bộc · Pinyin: tián fǔ xiàn pù

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (phụ) + (hiến) + (bộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田父:老农;曝:晒。老农将晒太阳取暖的方法献给国君。常作向人献物或献计的谦词。
  • Tân Hoa Tự Điển 田父老农;曝晒。老农将晒太阳取暖的方法献给国君。常作向人献物或献计的谦词。