田父獻曝 tián fǔ xiàn pù · điền phụ hiến bộc Hán Việt: điền phụ hiến bộc · Pinyin: tián fǔ xiàn pù Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 父 (phụ) + 獻 (hiến) + 曝 (bộc)Pinyintián fǔ xiàn pùHán Việtđiền phụ hiến bộcCấu tạo田 + 父 + 獻 + 曝 · điền + phụ + hiến + bộc nghĩa thành phần: điền + phụ + hiến + bộc