田產

tián chǎn điền sản

Hán Việt: điền sản · Pinyin: tián chǎn

Tổng quan

bất động sản | đất đai

Cấu tạo: (điền) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động sản | đất đai
  • Cihui điền sản điền sản ☆Của cải ruộng nương.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 田地產業。《宋史.卷三四.孝宗本紀二》:「兩淮歸正,忠義有田產者,蠲役五年。」《文明小史》第三九回:「他的家裡只有一位母親,靠著祖上有些田產過活。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田地和产业。亦指个人或团体等拥有的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田地和产业。亦指个人或团体等拥有的田地。

Eng

  • CC-CEDICT estate|lands
  • Cihui estate; lands

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

田地