田舍奴

tián shè nú điền xá nô

Hán Việt: điền xá nô · Pinyin: tián shè nú

Tổng quan

Cấu tạo: (điền) + (xá) + (nô)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農家子弟。有鄙薄其無學養之意。唐.薛用弱《集異記.卷二.王渙之》:「渙之即掀歈二子曰:『田舍奴,我豈妄哉?』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言乡巴佬‖有鄙其无知之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言乡巴佬‖有鄙其无知之意。

Eng

  • Cihui 田舍奴 iánshènú n. country bumpkin; yokel; rustic M:ge/¹míng