田蒜芥 điền toán giới Hán Việt: điền toán giới Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 蒜 (toán) + 芥 (giới)Hán Việtđiền toán giớiCấu tạo田 + 蒜 + 芥 · điền + toán + giới nghĩa thành phần: điền + toán + giới Nghĩa EngCihui 田蒜芥 iánsuànjiè n. tumble mustard