田蟋蟀 điền tất xuất Hán Việt: điền tất xuất Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 蟋 (tất) + 蟀 (xuất)Hán Việtđiền tất xuấtCấu tạo田 + 蟋 + 蟀 · điền + tất + xuất nghĩa thành phần: điền + tất + xuất Nghĩa EngCihui 田蟋蟀 iánxīshuài n. field cricket M:²zhī