蟋
tất
Hán Việt: tất · Pinyin: xī
Tổng quan
tất tất suất (con dế) [Eng: cricket]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xī |
|---|---|
| Hán Việt | tất |
| Quảng Đông | cik1 |
| Mân Nam | sih |
| Nhật Bản | SHITSU |
| Hàn Quốc | 실 |
| Chú âm | ㄒㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | sit |
| Baxter-Sagart | srit |
| Hán ngữ Thượng cổ | srit |
| Phản thiết | 所櫛切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 櫛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Xem chữ {xuất} [蟀].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「蟋蟀」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 蟋 蟋蟀的简称 蟋蟀 蟋xī
Eng
- CC-CEDICT used in 蟋蟀[xi1 shuai4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【韻會】【正韻】𠀤息七切,音悉。【說文】蟋蟀也。詳蟀字註。 又【集韻】所櫛切,音瑟。與𧒓同。註詳𧒓字。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 螅 · 𧒓 · 螅