田道者 điền đạo giả Hán Việt: điền đạo giả Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 道 (đạo) + 者 (giả)Hán Việtđiền đạo giảCấu tạo田 + 道 + 者 · điền + đạo + giả nghĩa thành phần: điền + đạo + giả