田雞腿 tián jī tuǐ · điền kê thối Hán Việt: điền kê thối · Pinyin: tián jī tuǐ Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 雞 (kê) + 腿 (thối)Pinyintián jī tuǐHán Việtđiền kê thốiCấu tạo田 + 雞 + 腿 · điền + kê + thối nghĩa thành phần: điền + kê + thối