田頭會 điền đầu hội Hán Việt: điền đầu hội Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 頭 (đầu) + 會 (hội)Hán Việtđiền đầu hộiCấu tạo田 + 頭 + 會 · điền + đầu + hội nghĩa thành phần: điền + đầu + hội Nghĩa EngCihui 田頭會 iántóuhuì n. a meeting in the fields