由…構成 Tổng quan (+ of) gồm có, (+ in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ, (+ with) phù hợp Cấu tạo: 由 (do) + … + 構 (cấu) + 成 (thành)Cấu tạo由 + … + 構 + 成 Nghĩa ViệtCihui (+ of) gồm có, (+ in) cốt ở, cốt tại, ở chỗ, (+ with) phù hợp