由準氏 yóu zhǔn shì · do chuẩn thị Hán Việt: do chuẩn thị · Pinyin: yóu zhǔn shì Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 準 (chuẩn) + 氏 (thị)Pinyinyóu zhǔn shìHán Việtdo chuẩn thịCấu tạo由 + 準 + 氏 · do + chuẩn + thị nghĩa thành phần: do + chuẩn + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.界尺的别称。