由性兒 do tính nhi Hán Việt: do tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việtdo tính nhiCấu tạo由 + 性 + 兒 · do + tính + nhi nghĩa thành phần: do + tính + nhi Nghĩa EngCihui 由性兒 óuxìngr ►See ³yóuxìng