由是觀之

do thị quan chi

Hán Việt: do thị quan chi

Tổng quan

Cấu tạo: 由 (do) + 是 (thị) + 觀 (quan) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Do đó mà xem
  • Biên soạn looking at it from this point of view

Eng

  • Cihui 由是觀之 óushìguānzhī f.e. looking at it from this point of view