由此觀之 do thử quan chi Hán Việt: do thử quan chi Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 此 (thử) + 觀 (quan) + 之 (chi)Hán Việtdo thử quan chiCấu tạo由 + 此 + 觀 + 之 · do + thử + quan + chi nghĩa thành phần: do + thử + quan + chi Nghĩa EngCihui 由此觀之 óucǐguānzhī f.e. judgiing from this