由着我 do trứ ngã Hán Việt: do trứ ngã Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 着 (trứ) + 我 (ngã)Hán Việtdo trứ ngãCấu tạo由 + 着 + 我 · do + trứ + ngã nghĩa thành phần: do + trứ + ngã Nghĩa EngCihui 由著我 óuzhe wǒ v.p. let me do as I like