由表及裏

yóu biǎo jí lǐ do biểu cập lí

Hán Việt: do biểu cập lí · Pinyin: yóu biǎo jí lǐ

Tổng quan

tiến từ bên ngoài vào bên trong | thấy được bản chất chỉ bằng cách nhìn bề ngoài

Cấu tạo: (do) + (biểu) + (cập) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiến từ bên ngoài vào bên trong | thấy được bản chất chỉ bằng cách nhìn bề ngoài

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表:表面;里:本质。从表面现象看到本质。
  • Tân Hoa Tự Điển 表表面;里本质。从表面现象看到本质。

Eng

  • CC-CEDICT to proceed from the outside to the inside|to see the essence merely by looking at the superficial appearance
  • Cihui to proceed from the outside to the inside; to see the essence merely by looking at the superficial appearance