由衷地

do trung địa

Hán Việt: do trung địa

Tổng quan

không giả vờ, chân thực, thành thật

Cấu tạo: (do) + (trung) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không giả vờ, chân thực, thành thật