甲乙帳 jiǎ yǐ zhàng · giáp ất trướng Hán Việt: giáp ất trướng · Pinyin: jiǎ yǐ zhàng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 乙 (ất) + 帳 (trướng)Pinyinjiǎ yǐ zhàngHán Việtgiáp ất trướngCấu tạo甲 + 乙 + 帳 · giáp + ất + trướng nghĩa thành phần: giáp + ất + trướng