甲乙膏 jiǎ yǐ gāo · giáp ất cao Hán Việt: giáp ất cao · Pinyin: jiǎ yǐ gāo Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 乙 (ất) + 膏 (cao)Pinyinjiǎ yǐ gāoHán Việtgiáp ất caoCấu tạo甲 + 乙 + 膏 · giáp + ất + cao nghĩa thành phần: giáp + ất + cao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时四川的一种珍贵食品名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时四川的一种珍贵食品名。