甲亢平 giáp kháng bình Hán Việt: giáp kháng bình Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 亢 (kháng) + 平 (bình)Hán Việtgiáp kháng bìnhCấu tạo甲 + 亢 + 平 · giáp + kháng + bình nghĩa thành phần: giáp + kháng + bình