甲仗庫

jiǎ zhàng kù giáp trượng khố

Hán Việt: giáp trượng khố · Pinyin: jiǎ zhàng kù

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (trượng) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代贮藏兵器的仓库。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代贮藏兵器的仓库。