甲仗庫 jiǎ zhàng kù · giáp trượng khố Hán Việt: giáp trượng khố · Pinyin: jiǎ zhàng kù Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 仗 (trượng) + 庫 (khố)Pinyinjiǎ zhàng kùHán Việtgiáp trượng khốCấu tạo甲 + 仗 + 庫 · giáp + trượng + khố nghĩa thành phần: giáp + trượng + khố